There are many possible ways to achieve a goal

Một bài toán có thể có nhiều cách giải

Để đạt được mục tiêu có rất nhiều cách. Bạn có thể dùng cách này hay cách khác; đi theo con đường này hay con đường khác để hướng tới cái đích phía trước – there are many possible ways to achieve a goal.

Hãy cùng xem xét ví dụ dưới đây:

* It may be illegal for them to organize a strike, but they can still show the management how they feel. There’s more than one way to skin a cat, you know.
(Có thể biểu tình là phạm pháp, nhưng họ vẫn có thể cho ban quản lí thấy những gì mình cảm nhận. Cậu biết rồi đấy, một bài toán có nhiều cách giải mà.)

There’s more than one way to skin a cat có cấu trúc ngữ pháp rất đáng chú ý. Chúng ta có thể thấy rõ ràng là mặc dù danh từ đứng sau “There is/ are…” là “more than one” (nhiều hơn một) – tức là số nhiều, thế nhưng động từ to be đứng sau “there” vẫn là “is” chứ không phải “are”. Điều đó chứng tỏ đây là trường hợp đặc biệt, và chúng ta có thể rút ra nguyên tắc: cụm “more than one + danh từ dù mang nghĩa số nhiều thì động từ luôn chia ở số ít.

Tiếp theo, hãy cùng xem xét đoạn hội thoại sau:

– What answer did you get for that equation?
(Phương trình đó cậu ra kết quả bao nhiêu vậy?)

– I came out with 45.
(Mình ra đáp số là 45).

– So did I. Could I see how you arrived at your answer?
(Mình cũng vậy. Cậu có thể cho mình xem cách cậu làm không?)

– Sure. Be my guest.
(Dĩ nhiên là được thôi. Cậu cứ tự nhiên).

– Let’s take a look. I used different calculations in steps 2 and 3.
(Xem thử này. Ở bước 2 và bước 3 mình lại dùng phép tính khác).

– It doesn’t matter. We both got the same answer, didn’t we?
(Có sao đâu. Cả 2 chúng ta đều ra cùng một đáp số có phải không?)

– We sure did!
(Đúng là như vậy rồi!)

– See. There’s more than one way to skin a cat.
(Cậu thấy đấy. Một bài toán có thể có nhiều cách giải).

– That’s what counts. It goes to show you that the same goal can be achieved in more than one way.

(Đó mới là điểm chính yếu. Qua đó ta thấy rằng có thể có nhiều cách làm để đạt được mục đích.)

There’s more than one way to skin a cat có nhiều dị bản khác nhau, cũng là một ví dụ minh họa cho chính ý nghĩa của nó – một bài toán có nhiều cách giải và với cùng một ý nghĩa, câu thành ngữ này có thể có nhiều cách diễn đạt khác nhau. Có thể kể đến các cách diễn đạt sau đây:

– There is more than one way to skin a cat.

· There are more ways than one to skin a cat.

· There are more ways of killing a cat than choking it with cream.

· There are more ways of killing a cat than by choking it with butter.

· There are more ways of killing a dog than hanging him.

· There are more ways of killing a dog than choking him with pudding.

Câu thành ngữ này xuất phát từ câu nói của người Anh: “more ways of killing a cat”. Tuy nhiên, không ai thực sự biết nguồn gốc của hình ảnh này.

There’s more than one way to skin a cat có thể được áp dụng trong mọi trường hợp và hoàn cảnh. Bạn hãy luôn ghi nhớ ý nghĩa rất thực tế của nó trong học tập, cũng như trong công việc và các mối quan hệ gia đình, xã hội nhé. Chúc các bạn luôn tìm được lời giải đúng cho những bài toán trong cuộc sống của mình! There’s more than one way to skin a cat!

Trả lời