Cause and effect

Nếu như trong bài trước chúng ta đã cùng tìm hiểu về câu thành ngữ “You reap what you sow” của người Anh với ý nghĩa sâu sắc về mối quan hệ nhân – quả thì hôm nay, các bạn tiếp tục cùng tìm hiểu về những từ và cụm từ trong tiếng Anh được dùng để diễn đạt mối quan hệ thú vị này nhé!

cause-and-effect

1. Arise from: được gây ra bởi, xuất phát từ, có nguyên nhân từ
· Misunderstandings often arise from language problems.
(Những vấn đề về ngôn ngữ thường gây ra hiểu lầm).

· The confusion about the date of the meeting arose from a typing error.
(Sự nhầm lẫn về thời gian của buổi họp là do lỗi đánh máy).

2. Bring about: gây ra, gây nên, đem lại
· The discovery of more efficient methods brought about major changes on the production line.
(Việc tìm ra những phương pháp có hiệu quả cao hơn đã đem lại những thay đổi lớn trong dây chuyền sản xuất).

· Careful planning of objectives, strategy and tactics are necessary to bring about a successful negotiation.
(Lên kế hoạch mục tiêu, chiến lược và phương kế kĩ càng đóng là những việc làm cần thiết để có một cuộc đàm phán thành công).

3. Give rise to: gây ra, gây nên, là lý do của
Trong trường hợp này danh từ “rise” xuất hiện với nghĩa căn nguyên, nguồn gốc.

* Poor trading figures gave rise to a fall in prices.
(Các chỉ số thương mại thấp khiến giá cả sụt giảm).

4. Have an effect/ an impact on: tác động đến
· The election result had an immediate impact on share prices.
(Kết quả của cuộc bầu cử đã lập tức tác động đến giá cổ phiếu).

5. Result in/ result from: dẫn đến/ là kết quả của
· The experiment resulted in success.
(Thí nghiệm đã cho kết quả thành công).

· We hope that some progress will result from our discussion.
(Chúng tôi mong rằng cuộc đàm phán của chúng ta sẽ có tiến triển tốt).

6. Stem from: là do, bắt nguồn từ
· Her success in politics stems from hard work and intelligence.
(Chăm chỉ và thông minh là hai yếu tốt giúp bà ấy có được thành công trong sự nghiệp chính trị).

7. Trigger off/ spark off/ trigger off: gây ra, gây nên…
· The advertising film about the new car triggered off an enormous public response.
(Đoạn phim quảng cáo về loại xe hơi mới đã thu hút được sự phản hồi lớn từ công chúng).

Phần lớn những cụm từ trên đều diễn tả mỗi quan hệ nhân – quả và mang chung một ý nghĩa: gây ra, gây nên, khiến cho… (nghĩa chủ động); bị gây ra bởi, do… gây ra, là kết quả của… (nghĩa bị động). Và chúng sẽ đặc biệt hữu ích trong bài viết/ bài nói của bạn. Hãy luyện tập chăm chỉ nhé vì “Practice brings about Success” mà. Chúc các bạn thành công!

Trả lời